劈腳跟

pī jiǎo gēn phách cước cân

Hán Việt: phách cước cân · Pinyin: pī jiǎo gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (cước) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧跟在后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧跟在后。