劈腿族 pī tuǐ zú · phách thối tộc Hán Việt: phách thối tộc · Pinyin: pī tuǐ zú Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 腿 (thối) + 族 (tộc)Pinyinpī tuǐ zúHán Việtphách thối tộcCấu tạo劈 + 腿 + 族 · phách + thối + tộc nghĩa thành phần: phách + thối + tộc