劈角兒
phách giác nhi
Hán Việt: phách giác nhi · Pinyin: pī jiǎo ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"劈?儿"; 犹劈头,当头。角,头顶两侧发束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"劈?儿"。 2.犹劈头,当头。角,头顶两侧发束。
Hán Việt: phách giác nhi · Pinyin: pī jiǎo ér