劈開部

phách khai bộ

Hán Việt: phách khai bộ

Tổng quan

sự chẻ, sự bổ ra, (nghĩa bóng) sự phân ra, sự chia tách, (địa lý,địa chất) tính dễ tách

Cấu tạo: (phách) + (khai) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chẻ, sự bổ ra, (nghĩa bóng) sự phân ra, sự chia tách, (địa lý,địa chất) tính dễ tách