劈頭劈腦 pī tóu pī nǎo · phách đầu phách não Hán Việt: phách đầu phách não · Pinyin: pī tóu pī nǎo Tổng quan Cấu tạo: 劈 (phách) + 頭 (đầu) + 劈 (phách) + 腦 (não)Pinyinpī tóu pī nǎoHán Việtphách đầu phách nãoCấu tạo劈 + 頭 + 劈 + 腦 · phách + đầu + phách + não nghĩa thành phần: phách + đầu + phách + não