劈風斬浪
phách phong trảm lãng
Hán Việt: phách phong trảm lãng · Pinyin: pī fēng zhǎn làng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指冲破风浪。
Eng
- Cihui 劈風斬浪 īfēngzhǎnlàng id. 1. cleave through the waves 2. barrel on through difficulties