劉仙掌 liú xiān zhǎng · lưu tiên chưởng Hán Việt: lưu tiên chưởng · Pinyin: liú xiān zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 仙 (tiên) + 掌 (chưởng)Pinyinliú xiān zhǎngHán Việtlưu tiên chưởngCấu tạo劉 + 仙 + 掌 · lưu + tiên + chưởng nghĩa thành phần: lưu + tiên + chưởng