劉伶酒 liú líng jiǔ · lưu linh tửu Hán Việt: lưu linh tửu · Pinyin: liú líng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 伶 (linh) + 酒 (tửu)Pinyinliú líng jiǔHán Việtlưu linh tửuCấu tạo劉 + 伶 + 酒 · lưu + linh + tửu nghĩa thành phần: lưu + linh + tửu