劉參軍 liú cān jūn · lưu tham quân Hán Việt: lưu tham quân · Pinyin: liú cān jūn Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 參 (tham) + 軍 (quân)Pinyinliú cān jūnHán Việtlưu tham quânCấu tạo劉 + 參 + 軍 · lưu + tham + quân nghĩa thành phần: lưu + tham + quân