劉子業 liú zǐ yè · lưu tử nghiệp Hán Việt: lưu tử nghiệp · Pinyin: liú zǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 子 (tử) + 業 (nghiệp)Pinyinliú zǐ yèHán Việtlưu tử nghiệpCấu tạo劉 + 子 + 業 · lưu + tử + nghiệp nghĩa thành phần: lưu + tử + nghiệp