劉寵一錢 liú chǒng yī qián · lưu sủng nhất tiễn Hán Việt: lưu sủng nhất tiễn · Pinyin: liú chǒng yī qián Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 寵 (sủng) + 一 (nhất) + 錢 (tiễn)Pinyinliú chǒng yī qiánHán Việtlưu sủng nhất tiễnCấu tạo劉 + 寵 + 一 + 錢 · lưu + sủng + nhất + tiễn nghĩa thành phần: lưu + sủng + nhất + tiễn