劉復基 liú fù jī · lưu phục cơ Hán Việt: lưu phục cơ · Pinyin: liú fù jī Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 復 (phục) + 基 (cơ)Pinyinliú fù jīHán Việtlưu phục cơCấu tạo劉 + 復 + 基 · lưu + phục + cơ nghĩa thành phần: lưu + phục + cơ