劉思業 liú sī yè · lưu tư nghiệp Hán Việt: lưu tư nghiệp · Pinyin: liú sī yè Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 思 (tư) + 業 (nghiệp)Pinyinliú sī yèHán Việtlưu tư nghiệpCấu tạo劉 + 思 + 業 · lưu + tư + nghiệp nghĩa thành phần: lưu + tư + nghiệp