劉石經 liú shí jīng · lưu thạch kinh Hán Việt: lưu thạch kinh · Pinyin: liú shí jīng Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 石 (thạch) + 經 (kinh)Pinyinliú shí jīngHán Việtlưu thạch kinhCấu tạo劉 + 石 + 經 · lưu + thạch + kinh nghĩa thành phần: lưu + thạch + kinh