劉長春 liú cháng chūn · lưu trường xuân Hán Việt: lưu trường xuân · Pinyin: liú cháng chūn Tổng quan Cấu tạo: 劉 (lưu) + 長 (trường) + 春 (xuân)Pinyinliú cháng chūnHán Việtlưu trường xuânCấu tạo劉 + 長 + 春 · lưu + trường + xuân nghĩa thành phần: lưu + trường + xuân