劌鉥肝腎 guì xù gān shèn · quế thuật can thận Hán Việt: quế thuật can thận · Pinyin: guì xù gān shèn Tổng quan Cấu tạo: 劌 (quế) + 鉥 (thuật) + 肝 (can) + 腎 (thận)Pinyinguì xù gān shènHán Việtquế thuật can thậnCấu tạo劌 + 鉥 + 肝 + 腎 · quế + thuật + can + thận nghĩa thành phần: quế + thuật + can + thận