劍及履及

jiàn jí lǚ jí kiếm cập lí cập

Hán Việt: kiếm cập lí cập · Pinyin: jiàn jí lǚ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếm) + (cập) + (lí) + (cập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人行動果決、快速,迫不及待的樣子。參見「屨及劍及」條。如:「既然有了計畫,就要劍及履及,積極去做。」

Eng

  • Cihui 劍及履及 iànjílǚjí f.e. act incisively