劍狀的

kiếm trạng đích

Hán Việt: kiếm trạng đích

Tổng quan

hình kiếm, (giải phẫu) mẩu ức

Cấu tạo: (kiếm) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình kiếm, (giải phẫu) mẩu ức