劍突痛 kiếm đột thống Hán Việt: kiếm đột thống Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 突 (đột) + 痛 (thống)Hán Việtkiếm đột thốngCấu tạo劍 + 突 + 痛 · kiếm + đột + thống nghĩa thành phần: kiếm + đột + thống Nghĩa EngCihui xiphoidalgia