劍魚座

jiàn yú zuò kiếm ngư tọa

Hán Việt: kiếm ngư tọa · Pinyin: jiàn yú zuò

Tổng quan

Dorado (chòm sao)

Cấu tạo: (kiếm) + (ngư) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dorado (chòm sao)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於南天,在山案座以北,繪架座以南。

Eng

  • CC-CEDICT Dorado (constellation)
  • Cihui Dorado (constellation)