劍齒獸 kiếm xỉ thú Hán Việt: kiếm xỉ thú Tổng quan Cấu tạo: 劍 (kiếm) + 齒 (xỉ) + 獸 (thú)Hán Việtkiếm xỉ thúCấu tạo劍 + 齒 + 獸 · kiếm + xỉ + thú nghĩa thành phần: kiếm + xỉ + thú Nghĩa EngCihui xiphodon