力與願違 lực dữ nguyện vi Hán Việt: lực dữ nguyện vi Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 與 (dữ) + 願 (nguyện) + 違 (vi)Hán Việtlực dữ nguyện viCấu tạo力 + 與 + 願 + 違 · lực + dữ + nguyện + vi nghĩa thành phần: lực + dữ + nguyện + vi Nghĩa EngCihui 力與願違 ìyǔyuànwéi f.e. be unable to do what one wishes