力士樂 lì shì lè · lực sĩ nhạc Hán Việt: lực sĩ nhạc · Pinyin: lì shì lè Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 士 (sĩ) + 樂 (nhạc)Pinyinlì shì lèHán Việtlực sĩ nhạcCấu tạo力 + 士 + 樂 · lực + sĩ + nhạc nghĩa thành phần: lực + sĩ + nhạc