力士城 lực sĩ thành Hán Việt: lực sĩ thành Tổng quan (地名)拘尸那城也。見力士生地項。☸ Cấu tạo: 力 (lực) + 士 (sĩ) + 城 (thành)Hán Việtlực sĩ thànhCấu tạo力 + 士 + 城 · lực + sĩ + thành nghĩa thành phần: lực + sĩ + thành Nghĩa ViệtCihui (地名)拘尸那城也。見力士生地項。☸Tần suất từ [bktd] lực sĩ thành (地名)拘尸那城也。見力士生地項。☸ Từ liên quan Gần nghĩa力士 · 力士生地 · 力士移山經 · 力士額珠喻 · 力士乐 · 力士捉蝇