力士樂

lì shì lèlực sĩ nhạc

Hán Việt: lực sĩ nhạc · Pinyin: lì shì lè

Tổng quan

Cấu tạo: 力 (lực) + 士 (sĩ) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rexroth

Đức

  • Handedict Rexroth (Bosch Group) (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力士城 · 力士 · 力士生地 · 力士移山經 · 力士額珠喻 · 力士捉蝇