力士捉蠅 lì shì zhuō yíng · lực sĩ tróc dăng Hán Việt: lực sĩ tróc dăng · Pinyin: lì shì zhuō yíng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 士 (sĩ) + 捉 (tróc) + 蠅 (dăng)Pinyinlì shì zhuō yíngHán Việtlực sĩ tróc dăngCấu tạo力 + 士 + 捉 + 蠅 · lực + sĩ + tróc + dăng nghĩa thành phần: lực + sĩ + tróc + dăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻做小事也不能轻视。