力士移山經

lực sĩ di san kinh

Hán Việt: lực sĩ di san kinh

Tổng quan

(經名)一卷,西晉竺法護譯。增一阿含經八難品之別譯。☸

Cấu tạo: 力 (lực) + 士 (sĩ) + 移 (di) + 山 (san) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,西晉竺法護譯。增一阿含經八難品之別譯。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

力士額珠喻 · 力士生地 · 力士捉蝇 · 力士 <cm>