力学疗法

lực học liệu pháp

Hán Việt: lực học liệu pháp

Tổng quan

liệu pháp vận động

Cấu tạo: 力 (lực) + 學 (học) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật lý trị liệu
  • Tần suất từ liệu pháp vận động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mechanotherapy

Eng

  • Tần suất từ mechanotherapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

力学传递 · 力学波 · 力学笃行 · 力学不倦 · 疗法失当 · 力学量