力学不倦

lì xué bù juànlực học bất quyện

Hán Việt: lực học bất quyện · Pinyin: lì xué bù juàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

力学:努力学习。倦:疲倦。勤勉学习而不知疲倦。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

勤勉學習而不倦怠。如:「他力學不倦,終於成為一個大學者。」

Cấu tạo: 力 (lực) + 學 (học) + 不 (bất) + 倦 (quyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力学:努力学习。倦:疲倦。勤勉学习而不知疲倦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

力学传递 · 力学疗法 · 力学波 · 力学笃行 · 力学量