力学传递

lì xué chuán dìlực học truyện đệ

Hán Việt: lực học truyện đệ · Pinyin: lì xué chuán dì

Tổng quan

truyền động cơ học

Cấu tạo: 力 (lực) + 學 (học) + 傳 (truyện) + 遞 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền động cơ học

Eng

  • Cihui mechanical transmission

Từ liên quan

Gần nghĩa

传递免疫 · 力学疗法 · 传递性 · 传递者 · 力学波 · 力学笃行 · 力学不倦 · 传递下去