力學篤行

lì xué dǔ xíng lực học đốc hành

Hán Việt: lực học đốc hành · Pinyin: lì xué dǔ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (học) + (đốc) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勤勉學習且確切實踐所學。宋.陸游〈陸伯政山堂稿序〉:「伯政家世為儒,力學篤行,至老不少衰。」