力平衡 lực bình hành Hán Việt: lực bình hành Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtlực bình hànhCấu tạo力 + 平 + 衡 · lực + bình + hành nghĩa thành phần: lực + bình + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 物體所受合力為零的狀態。EngCihui 力平衡 ìpínghéng n. equilibrium of forces