力征經營 lì zhēng jīng yíng · lực chinh kinh doanh Hán Việt: lực chinh kinh doanh · Pinyin: lì zhēng jīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 征 (chinh) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Pinyinlì zhēng jīng yíngHán Việtlực chinh kinh doanhCấu tạo力 + 征 + 經 + 營 · lực + chinh + kinh + doanh nghĩa thành phần: lực + chinh + kinh + doanh