力征經營

lì zhēng jīng yíng lực chinh kinh doanh

Hán Việt: lực chinh kinh doanh · Pinyin: lì zhēng jīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lực) + (chinh) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力征:用武力相争夺;经营:筹划营谋。指用武力征伐来平治天下。