力把頭 lực bả đầu Hán Việt: lực bả đầu Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 把 (bả) + 頭 (đầu)Hán Việtlực bả đầuCấu tạo力 + 把 + 頭 · lực + bả + đầu nghĩa thành phần: lực + bả + đầu Nghĩa EngCihui 力把頭 ìbatóu n. <topo.> amateur; non-professional