力挽頹風 lì wǎn tuí fēng · lực vãn đồi phong Hán Việt: lực vãn đồi phong · Pinyin: lì wǎn tuí fēng Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 挽 (vãn) + 頹 (đồi) + 風 (phong)Pinyinlì wǎn tuí fēngHán Việtlực vãn đồi phongCấu tạo力 + 挽 + 頹 + 風 · lực + vãn + đồi + phong nghĩa thành phần: lực + vãn + đồi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挽:挽回;颓:败落。比喻尽力挽回危险的局势。