力竭聲嘶
lực kiệt thanh tê
Hán Việt: lực kiệt thanh tê · Pinyin: lì jié shēng sī
Tổng quan
kiệt sức khản giọng: lực dùng đã kiệt, giọng nói đã khản/kêu gào khản cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui kiệt sức khản giọng: lực dùng đã kiệt, giọng nói đã khản/kêu gào khản cổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嗓子喊哑了,力气用尽了。形容拼命地叫喊。
- Tân Hoa Tự Điển 声嘶力竭。
Eng
- Cihui 力竭聲嘶 ìjiéshēngsī f.e. shout oneself hoarse