力量均衡

lì liàng jūn hénglực lượng quân hành

Hán Việt: lực lượng quân hành · Pinyin: lì liàng jūn héng

Tổng quan

cân bằng quyền lực

Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 均 (quân) + 衡 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân bằng lực
  • Tần suất từ cân bằng quyền lực

Eng

  • Cihui balance of power
  • Tần suất từ balance of power

Đức

  • Handedict Balance of Power, Gleichgewicht der Kräfte (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

均衡说的 · 力量的均等 · 力量相等的 · 力量计 · 均衡器 · 均衡的 · 均衡論 · 均衡论