均衡論

quân hành luận

Hán Việt: quân hành luận

Tổng quan

thuyết cân bằng: thuyết thăng bằng

Cấu tạo: (quân) + (hành) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết cân bằng: thuyết thăng bằng

Eng

  • Cihui 均衡論 ūnhénglùn n. theory of equilibrium