力量计

lực lượng kế

Hán Việt: lực lượng kế

Tổng quan

cái đo lực

Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dynamometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量 · 力量均衡 · 量计 · 力量的均等 · 力量相等的 · 力量均势 · 力量对比 · 力量投入