力量金屬 lì liang jīn shǔ · lực lượng kim chúc Hán Việt: lực lượng kim chúc · Pinyin: lì liang jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 力 (lực) + 量 (lượng) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinlì liang jīn shǔHán Việtlực lượng kim chúcCấu tạo力 + 量 + 金 + 屬 · lực + lượng + kim + chúc nghĩa thành phần: lực + lượng + kim + chúc