勸募者 khuyến mộ giả Hán Việt: khuyến mộ giả Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 募 (mộ) + 者 (giả)Hán Việtkhuyến mộ giảCấu tạo勸 + 募 + 者 · khuyến + mộ + giả nghĩa thành phần: khuyến + mộ + giả Nghĩa EngCihui 勸募者 uànmùzhě n. people who ask for contributions; solicitors M:²wèi