劝告句

khuyến cáo cú

Hán Việt: khuyến cáo cú

Tổng quan

Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 告 (cáo) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 勸告句 uàngàojù n. <lg.> hortatory sentence

Eng

  • Cihui 勸告句 uàngàojù n. <lg.> hortatory sentence

Từ liên quan

Gần nghĩa

劝告的 · 劝告者 · 劝告 · 劝告不要