辦不清 bạn bất thanh Hán Việt: bạn bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việtbạn bất thanhCấu tạo辦 + 不 + 清 · bạn + bất + thanh nghĩa thành phần: bạn + bất + thanh Nghĩa EngCihui 辦不清 ànbuqīng r.v. be unable to handle sth. clearly