辦交涉 bạn giao thiệp Hán Việt: bạn giao thiệp Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 交 (giao) + 涉 (thiệp)Hán Việtbạn giao thiệpCấu tạo辦 + 交 + 涉 · bạn + giao + thiệp nghĩa thành phần: bạn + giao + thiệp Nghĩa EngCihui 辦交涉 àn jiāoshè v.o. negotiate