办公厅

bàn gōng tīngbạn công thính

Hán Việt: bạn công thính · Pinyin: bàn gōng tīng

Tổng quan

văn phòng tổng hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

處理公事的房間。如:「我今天整天都待在辦公廳裡辦公。」

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 廳 (thính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng làm việc
  • Google Alex v6 văn phòng
  • VietPhrases văn phòng
  • Tần suất từ biện công sảnh/biện công thính/bạn công sảnh/bạn công thính: văn phòng; văn phòng
  • Biên soạn p.w. 1. general office; office building 2. secretariat of an official agency

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處理公事的房間。如:「我今天整天都待在辦公廳裡辦公。」

Eng

  • Cihui general office
  • Tần suất từ p.w. 1. general office; office building 2. secretariat of an official agency

Từ liên quan

Gần nghĩa

办公处 · 办公室 · 办公桌 · 办公楼 · 辦公厛 · 辦公桌 · 办公 · 办公会议