辦公廳
bạn công thính
Hán Việt: bạn công thính · Pinyin: bàn gōng tīng
Tổng quan
văn phòng tổng hợp
Nghĩa
Việt
- Cihui văn phòng tổng hợp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 處理公事的房間。如:「我今天整天都待在辦公廳裡辦公。」
Eng
- CC-CEDICT general office
- Cihui general office