辦喜事 bạn hỉ sự Hán Việt: bạn hỉ sự Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 喜 (hỉ) + 事 (sự)Hán Việtbạn hỉ sựCấu tạo辦 + 喜 + 事 · bạn + hỉ + sự nghĩa thành phần: bạn + hỉ + sự Nghĩa EngCihui 辦喜事 àn xǐshì v.o. 1. organize/hold a wedding 2. organize/hold festive event