辦學興才

bạn học hưng tài

Hán Việt: bạn học hưng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (học) + (hưng) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辦學興才 ànxuéxīngcái f.e. build schools and foster talents