辦理人

bạn lí nhân

Hán Việt: bạn lí nhân

Tổng quan

người điều đình thương lượng; người giao dịch

Cấu tạo: (bạn) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người điều đình thương lượng; người giao dịch