办理人 bạn lí nhân Hán Việt: bạn lí nhân Tổng quan người điều đình thương lượng; người giao dịch Cấu tạo: 辦 (bạn) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việtbạn lí nhânTừ loạidanhCấu tạo辦 + 理 + 人 · bạn + lí + nhân nghĩa thành phần: bạn + lí + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người làmMainlandKaggle Zh-Vi transactor Từ liên quan Gần nghĩa办理 · 辦理 · 办理不善 · 办理公使 · 理人 · 办理…保险