功分配 công phân phối Hán Việt: công phân phối Tổng quan Cấu tạo: 功 (công) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtcông phân phốiCấu tạo功 + 分 + 配 · công + phân + phối nghĩa thành phần: công + phân + phối Nghĩa EngCihui 功分配 ōngfēnpèi n. distribution of work